Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coping

/'koupiɳ/ phổ biến #8862
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coping

/'koupiɳ/

danh từ

  • (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường)
Định nghĩa tiếng Anh

n brick that is laid sideways at the top of a wall v come to terms with v take by theft v take into custody

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...