Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17362

copious

/'koupiəs/

tính từ

  • phong phú, dồi dào, hậu hỉ
    • copious language: ngôn ngữ phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

s. large in number or quantity (especially of discourse)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...