Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coppersmith

/'kɒpәsmiθ/ phổ biến #46357
Biến thể từ coppersmiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coppersmith

//

* danh từ
  • thợ đúc đồ đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes articles from copper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...