Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copula

/'kɔpjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copula

/'kɔpjulə/

danh từ

  • hệ từ
  • (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn)
  • (âm nhạc) đoạn nối
Định nghĩa tiếng Anh

n. an equating verb (such as `be' or `become') that links the subject with the complement of a sentence

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...