Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copyholder

/'kɒpihәuldә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copyholder

//

* danh từ
  • giá để giữ bản đánh máy
  • người đọc bản thảo cho người chữa bản in thử
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device used in printing; holds the copy for the compositor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...