Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23126

copying

//

  • (Tech) sao lại, in lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of copying

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...