Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“copyings” là số nhiều của copying — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23126

copying

//

  • (Tech) sao lại, in lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of copying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...