Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copying

/'kɔpiiŋ/ phổ biến #23126

“copyings” là số nhiều của copying — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sao chép danh từ

“Copying someone else's work is considered plagiarism.”Sao chép công việc của người khác được coi là đạo văn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copying

//

  • (Tech) sao lại, in lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of copying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...