copying
“copyings” là số nhiều của copying — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Copying someone else's work is considered plagiarism.”Sao chép công việc của người khác được coi là đạo văn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copying
//
- (Tech) sao lại, in lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act of copying