Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coral

/'kɔrəl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6040

“corals” là số nhiều của coral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

san hô danh từ

“Coral reefs are vital to marine life.”Rạn san hô rất quan trọng đối với sự sống dưới biển.

Biến thể từ corals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coral

/'kɔrəl/

danh từ

  • san hô
  • đồ chơi bằng san hô (của trẻ con)
  • bọc trứng tôm hùm

thành ngữ

  1. true coral needs no painter's brush
    • (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương

tính từ

  • đỏ như san hô
    • coral lips: môi đỏ như san hô
  • (thuộc) san hô
    • coral island: đảo san hô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variable color averaging a deep pink n. the hard stony skeleton of a Mediterranean coral that has a delicate red or pink color and is used for jewelry n. unfertilized lobster roe; reddens in cooking; used as garnish or to color sauces n. marine colonial polyp characterized by a calcareous skeleton; masses in a variety of shapes often forming reefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...