Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28262

corded

/'kɔ:did/

tính từ

  • buộc bằng dây
  • có sọc nổi (vải, nhung...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of textiles; having parallel raised lines

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...