corded
/'kɔ:did/ phổ biến #28262
Biến thể từ
corded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corded
/'kɔ:did/
tính từ
- buộc bằng dây
- có sọc nổi (vải, nhung...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. of textiles; having parallel raised lines