Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corded

/'kɔ:did/ phổ biến #28262
Biến thể từ corded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corded

/'kɔ:did/

tính từ

  • buộc bằng dây
  • có sọc nổi (vải, nhung...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of textiles; having parallel raised lines

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...