EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,013
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
corder
//
xem cord
Gợi ý (18)
film recorder
(Tech) máy ghi phim
tape-recorder
danh từ: máy ghi âm
video recorder
đầu máy viđêô
cassette recorder
(Tech) máy cátxét ghi âm
digital data recorder
(Tech) máy ghi dữ liệu dạng số tự
recorder
danh từ: máy ghi âm
camcorder
(Tech) máy thu-ghi hình
data recorder
(Tech) máy ghi dữ liệu
sound-recorder
máy ghi âm
flight-recorder
hộp đen trong máy bay
audio-visual recorder
(Tech) máy ghi thính thị
analog (data) recorder
(Tech) máy ghi (dữ kiện) dạng tương tự
electronic temperature recorder
(Tech) bộ ghi nhiệt độ điện tử
digital VTR (video tape recorder)
(Tech) máy ghi băng viddêo dạng số tự
editing VTR (video tape recorder)
(Tech) máy ghi băng viddêo để biên soạn/dựng hình [TN]
automatic telephone message recorder
(Tech) máy ghi thông báo điện thoại tự động
computer output microfilm (COM) recorder
(Tech) máy ghi vi phim dùng xuất phẩm máy điện toán
cassette tape recorder = cassette recorder
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...