Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corder

/'kɔ:dә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corder

//

  • xem cord

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...