Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corer

/'kɔ:rə/
Biến thể từ corers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corer

/'kɔ:rə/

danh từ

  • cái để lấy lõi (quả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for removing the core from apples

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...