Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corer

/'kɔ:rə/

danh từ

  • cái để lấy lõi (quả)
Biến thể từ corers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for removing the core from apples

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...