corer
/'kɔ:rə/
“corers” là số nhiều của corer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
corers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corer
/'kɔ:rə/
danh từ
- cái để lấy lõi (quả)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device for removing the core from apples