Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corn-field

/'kɔ:nfi:ld/
Biến thể từ corn-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corn-field

/'kɔ:nfi:ld/

danh từ

  • ruộng lúa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...