corn-field
/'kɔ:nfi:ld/
“corn-fields” là số nhiều của corn-field — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
corn-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corn-field
/'kɔ:nfi:ld/
danh từ
- ruộng lúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô