Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornelian

/kɔ:'ni:ljən/

“cornelians” là số nhiều của cornelian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cornelians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornelian

/kɔ:'ni:ljən/

danh từ

  • (khoáng chất) cacnelian
Định nghĩa tiếng Anh

n a translucent red or orange variety of chalcedony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...