Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corporator

/'kɔ:pəreitə/

danh từ

  • hội viên, thành viên phường hội
Biến thể từ corporators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A member of a corporation, esp. one of the original\n members.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...