corpse
/kɔ:ps/
danh từ
- xác chết, thi hài
Biến thể từ
corpses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the dead body of a human being
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the dead body of a human being
Đang tải...