Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corpuscular

/kɔ:'pʌskjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corpuscular

/kɔ:'pʌskjulə/

tính từ

  • (thuộc) tiểu thể
  • (thuộc) hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to corpuscles

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...