Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23726

corrected

//

  • đã sửa (chữa), đã hiệu đính
Định nghĩa tiếng Anh

a. having something undesirable neutralized

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...