correlational
/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən.əl/ phổ biến #20407
Nghĩa thường dùng
thuộc về tương quan; mô tả mối quan hệ giữa các biến
tính từ
“The correlational study found no causal link.”Nghiên cứu tương quan không tìm thấy mối liên hệ nhân quả.
Đồng nghĩa
associationalrelational
Trái nghĩa
causalexperimental
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
correlational
//
- xem correlation
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or employing correlation