Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #3559

hallway

/'hɔ:lwei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
  • hành lang
Biến thể từ hallways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an interior passage or corridor onto which rooms open

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...