corrody
“corrodies” là số nhiều của corrody — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corrody
//
* danh từ- xem corody
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“corrodies” là số nhiều của corrody — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...