Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrody

/'kɔ:rədi/

“corrodies” là số nhiều của corrody — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ corrodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrody

//

* danh từ
  • xem corody
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...