Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrugate

/'kɔrugeit/ GRE

“corrugates” là ngôi 3 số ít của corrugate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrugate

/'kɔrugeit/

ngoại động từ

  • gấp nếp; làm nhăn
    • to corrugate the forehead: nhăn trán

nội động từ

  • nhăn lại

thành ngữ

  1. corrugate iron
    • tôn múi
  2. corrugate paper
    • giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. fold into ridges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...