corrupt
/kə'rʌpt/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5850
“corrupts” là ngôi 3 số ít của corrupt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tham nhũng
động từ
“Some officials corrupt the system for their personal gain.”Một số quan chức tham nhũng hệ thống vì lợi ích cá nhân.
Biến thể từ
corrupted quá khứ phân từ
corrupting hiện tại phân từ
corrupted quá khứ
corrupts ngôi 3 số ít
corrupts số nhiều
corrupter so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corrupt
/kə'rʌpt/
tính từ
- bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ
- đồi bại, thối nát, mục nát
- bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)
- bẩn (không khí...)
thành ngữ
- corrupt practices
- cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)
ngoại động từ
- mua chuộc, đút lót, hối lộ
- làm hư hỏng, làm đồi bại
- làm hư, làm thối
- sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)
nội động từ
- hư hỏng, thối nát, đồi bại
Định nghĩa tiếng Anh
v. corrupt morally or by intemperance or sensuality v. alter from the original a. lacking in integrity s. containing errors or alterations