Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corset

/'kɔ:sit/ phổ biến #17226

“corseting” là hiện tại phân từ của corset — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corset

/'kɔ:sit/

danh từ

  • coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's close-fitting foundation garment v. dress with a corset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...