corset
/'kɔ:sit/ phổ biến #17226
“corsets” là số nhiều của corset — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
corsets số nhiều
corseting hiện tại phân từ
corseted quá khứ
corsets ngôi 3 số ít
corseted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corset
/'kɔ:sit/
danh từ
- coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman's close-fitting foundation garment v. dress with a corset