cotta
/'kɒtә/ phổ biến #24937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cotta
//
* danh từ- áo trắng ống tay ngắn hay không ống tay những người đồng ca cổ Hy Lạp mặc
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...