Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotta

/'kɒtә/ phổ biến #24937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotta

//

* danh từ
  • áo trắng ống tay ngắn hay không ống tay những người đồng ca cổ Hy Lạp mặc

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...