cough
“coughed” là quá khứ của cough — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He has a bad cough and needs to see a doctor.”Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cough
/kɔf/
danh từ
- chứng ho; sự ho; tiếng ho
- to have a bad cough: bị ho nặng
thành ngữ
- churchyard cough
- (xem) churchyard
- to give a [slight] cough
- đằng hắng
nội động từ
- ho
thành ngữ
- to cough down
- ho ầm lên để át lời (ai)
- to cough the speaker down: ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi
- ho ầm lên để át lời (ai)
- to cough out (up)
- vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra
- (từ lóng) phun ra, nhả ra
- to cough out (up) money: nhả tiền ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sudden noisy expulsion of air from the lungs that clears the air passages; a common symptom of upper respiratory infection or bronchitis or pneumonia or tuberculosis v. exhale abruptly, as when one has a chest cold or congestion