Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cough

/kɔf/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #6157

“coughed” là quá khứ của cough — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ho danh từ

“He has a bad cough and needs to see a doctor.”Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.

Đồng nghĩa hackcoughing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cough

/kɔf/

danh từ

  • chứng ho; sự ho; tiếng ho
    • to have a bad cough: bị ho nặng

thành ngữ

  1. churchyard cough
    • (xem) churchyard
  2. to give a [slight] cough
    • đằng hắng

nội động từ

  • ho

thành ngữ

  1. to cough down
    • ho ầm lên để át lời (ai)
      • to cough the speaker down: ho ầm lên để cho diễn giả phải im đi
  2. to cough out (up)
    • vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra
    • (từ lóng) phun ra, nhả ra
      • to cough out (up) money: nhả tiền ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden noisy expulsion of air from the lungs that clears the air passages; a common symptom of upper respiratory infection or bronchitis or pneumonia or tuberculosis v. exhale abruptly, as when one has a chest cold or congestion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...