countenance
/'kauntinəns/ GRECollins ★ phổ biến #18208
“countenanced” là quá khứ phân từ của countenance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sắc mặt; vẻ mặt
danh từ
“Her countenance was calm and serene during the meeting.”Sắc mặt của cô ấy bình tĩnh và thanh thản trong cuộc họp.
Biến thể từ
countenanced quá khứ phân từ
countenanced quá khứ
countenances số nhiều
countenances ngôi 3 số ít
countenancing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
countenance
/'kauntinəns/
danh từ
- sắc mặt; vẻ mặt
- to change one's countenance: đổi sắc mặt
- sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích
- to give a countenance to a plan: tán thành một bản kế hoạch
- vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh
- to lose one's countenance: mất bình tĩnh
- to keep one's countenance: giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang
thành ngữ
- to keep (put) somebody in countenance
- to lead (give) countenance to somebody
- ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai
- to make [a] countenance
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ra vẻ
- one's countenance falls
- mặt xịu xuống
- to put out of countenance
- (xem) put
- to stave someone out of countenance
- (xem) state
ngoại động từ
- ủng hộ, khuyến khích
- ưng thuận, cho phép
Định nghĩa tiếng Anh
n. the appearance conveyed by a person's face n. the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)