Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“countenancing” là hiện tại phân từ của countenance — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #18208

countenance

/'kauntinəns/

danh từ

  • sắc mặt; vẻ mặt
    • to change one's countenance: đổi sắc mặt
  • sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích
    • to give a countenance to a plan: tán thành một bản kế hoạch
  • vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh
    • to lose one's countenance: mất bình tĩnh
    • to keep one's countenance: giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang

thành ngữ

  1. to keep (put) somebody in countenance
  2. to lead (give) countenance to somebody
    • ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai
  3. to make [a] countenance
    • (từ cổ,nghĩa cổ) làm ra vẻ
  4. one's countenance falls
    • mặt xịu xuống
  5. to put out of countenance
    • (xem) put
  6. to stave someone out of countenance
    • (xem) state

ngoại động từ

  • ủng hộ, khuyến khích
  • ưng thuận, cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appearance conveyed by a person's face\nn. the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...