countercheck
/'kauntәtʃek/
“counterchecked” là quá khứ của countercheck — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
counterchecks số nhiều
counterchecking hiện tại phân từ
counterchecked quá khứ
counterchecks ngôi 3 số ít
counterchecked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
countercheck
//
* danh từ- sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở
- sự chống lại, cái cản trở
Định nghĩa tiếng Anh
n. a check that restrains another check n. something that checks the correctness of a previous check v. oppose or check by a counteraction