Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countercheck

/'kauntәtʃek/

“counterchecking” là hiện tại phân từ của countercheck — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countercheck

//

* danh từ
  • sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở
  • sự chống lại, cái cản trở
Định nghĩa tiếng Anh

n. a check that restrains another check n. something that checks the correctness of a previous check v. oppose or check by a counteraction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...