country
/'kʌntri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #166
“countries” là số nhiều của country — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đất nước
danh từ
“Vietnam is my country.”Việt Nam là đất nước tôi.
Biến thể từ
countries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
country
/'kʌntri/
danh từ
- nước, quốc gia
- đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở
- nhân dân (một nước)
- số ít vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực
- densely wooded country: vùng cây cối rậm rạp
- this is unknown country to me: đó là một vùng mà tôi chưa đi qua; (nghĩa bóng) đó là một lĩnh vực xa lạ đối với tôi
- số ít nông thôn, thôn dã
- to live in the country: sống ở nông thôn
- the country life: đời sống (cách sinh hoạt) ở nông thôn
thành ngữ
- to go (appeal) to the country
- giải tán quốc hội và tổ chức bầu lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the territory occupied by a nation n. an area outside of cities and towns