Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

country

/'kʌntri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #166

“countries” là số nhiều của country — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đất nước danh từ

“Vietnam is my country.”Việt Nam là đất nước tôi.

Biến thể từ countries số nhiều
Đồng nghĩa nationland
Trái nghĩa citytown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

country

/'kʌntri/

danh từ

  • nước, quốc gia
  • đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở
  • nhân dân (một nước)
  • số ít vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực
    • densely wooded country: vùng cây cối rậm rạp
    • this is unknown country to me: đó là một vùng mà tôi chưa đi qua; (nghĩa bóng) đó là một lĩnh vực xa lạ đối với tôi
  • số ít nông thôn, thôn dã
    • to live in the country: sống ở nông thôn
    • the country life: đời sống (cách sinh hoạt) ở nông thôn

thành ngữ

  1. to go (appeal) to the country
    • giải tán quốc hội và tổ chức bầu lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the territory occupied by a nation n. an area outside of cities and towns

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...