Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coupling

/'kʌpliŋ/ Collins ★ phổ biến #11626

“couplings” là số nhiều của coupling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coupling

//

  • ghép; tương tác, liên quan
  • electromagnetic c. ghép điện tử
  • random c. (điều khiển học) sự hợp nhất ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device that serves to connect the ends of adjacent objects n. the act of pairing a male and female for reproductive purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...