Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courtly

/'kkɔ:tli/ TOEFL phổ biến #17198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courtly

/'kkɔ:tli/

tính từ

  • lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
  • khúm núm, xiểm nịnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. refined or imposing in manner or appearance; befitting a royal court

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...