Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Covariance

/kәu'vєәriәns/ phổ biến #21478
Biến thể từ covariances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Covariance

//

  • (Econ) Hiệp phương sai.+ Thước đo mức độ tương quan của 2 biến. Xem VARIANCE-COVARIANCE MATRIX.
Định nghĩa tiếng Anh

n. (statistics) the mean value of the product of the deviations of two variates from their respective means

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...