Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covariance

/kәu'vєәriәns/ phổ biến #21478

“covariances” là số nhiều của covariance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ covariances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covariance

//

  • (Tech) tính hiệp biến, hiệp phương sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. (statistics) the mean value of the product of the deviations of two variates from their respective means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...