Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coverings” là số nhiều của covering — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #13168

covering

//

  • (Tech) bọc dây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural object that covers or envelops\nn. an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it)\nn. the act of protecting something by covering it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...