Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covering

/'kʌvәriŋ/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #13168

“coverings” là số nhiều của covering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật che phủ danh từ

“The covering on the table was made of cloth.”Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covering

//

  • (Tech) bọc dây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural object that covers or envelops n. an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it) n. the act of protecting something by covering it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...