covering
/'kʌvәriŋ/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #13168
“coverings” là số nhiều của covering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vật che phủ
danh từ
“The covering on the table was made of cloth.”Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
covering
//
- (Tech) bọc dây
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural object that covers or envelops n. an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it) n. the act of protecting something by covering it