Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #13168

covering

/'kʌvəriɳ/

danh từ

  • cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
  • cái nắp
  • sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
    • lead covering: sự phủ chì, sự mạ chì
  • sự trải ra

thành ngữ

  1. covering letter
    • thư giải thích gửi kèm theo
  2. covering party
    • (quân sự) đội hộ tống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural object that covers or envelops\nn. an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it)\nn. the act of protecting something by covering it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...