Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cow

/kau/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3078

“cowing” là hiện tại phân từ của cow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bò danh từ

“The cow grazed peacefully in the field.”Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.

Đồng nghĩa dairy cowbull
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cow

/kau/

danh từ

  • bò cái
    • to milk the cow: vắt bò sữa
    • milking cow: bò sữa
    • a cow eith (in) calf: bò chửa
  • voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái

thành ngữ

  1. cows and kisses
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
  2. till the cow comes home
    • mãi mãi, lâu dài, vô tận
      • I'll be with you till the cow comes home: tôi sẽ ở lại với anh mãi mãi

ngoại động từ

  • doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
    • a cowed look: vẻ mặt sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. female of domestic cattle: "`moo-cow' is a child's term" n. mature female of mammals of which the male is called `bull' n. a large unpleasant woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...