cow
/kau/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3078
“cows” là số nhiều của cow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bò
danh từ
“The cow grazed peacefully in the field.”Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.
Biến thể từ
cows số nhiều
cowed quá khứ phân từ
cowed quá khứ
cowing hiện tại phân từ
cows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cow
/kau/
danh từ
- bò cái
- to milk the cow: vắt bò sữa
- milking cow: bò sữa
- a cow eith (in) calf: bò chửa
- voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái
thành ngữ
- cows and kisses
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
- till the cow comes home
- mãi mãi, lâu dài, vô tận
- I'll be with you till the cow comes home: tôi sẽ ở lại với anh mãi mãi
- mãi mãi, lâu dài, vô tận
ngoại động từ
- doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
- a cowed look: vẻ mặt sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. female of domestic cattle: "`moo-cow' is a child's term" n. mature female of mammals of which the male is called `bull' n. a large unpleasant woman