Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crabbed

/'kræbid/ GRE phổ biến #37302
Biến thể từ crabbed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crabbed

/'kræbid/

tính từ

  • hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát
  • khó đọc
    • crabbed writing: chữ khó đọc
  • lúng túng, lằng nhằng, không thoát (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. annoyed and irritable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...