Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cradle

/'kreidl/ IELTSCollins ★ phổ biến #8639

“cradles” là số nhiều của cradle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái nôi danh từ

“The baby slept peacefully in the cradle.”Em bé ngủ yên bình trong cái nôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cradle

//

  • (Tech) giá để ống nghe (điện thoại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a baby bed with sides and rockers n. birth of a person v. hold gently and carefully v. bring up from infancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...