cradle
/'kreidl/ IELTSCollins ★ phổ biến #8639
“cradles” là số nhiều của cradle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái nôi
danh từ
“The baby slept peacefully in the cradle.”Em bé ngủ yên bình trong cái nôi.
Biến thể từ
cradling hiện tại phân từ
cradled quá khứ
cradles số nhiều
cradled quá khứ phân từ
cradles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cradle
//
- (Tech) giá để ống nghe (điện thoại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a baby bed with sides and rockers n. birth of a person v. hold gently and carefully v. bring up from infancy