craggy
/'krægi/ phổ biến #16748
Biến thể từ
craggier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
craggy
/'krægi/
tính từ
- lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở
Định nghĩa tiếng Anh
s having hills and crags