Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crampon

/'kræmpən/ phổ biến #26627

“cramponed” là quá khứ của crampon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crampon

/'kræmpən/

danh từ

  • móc sắt
  • (số nhiều) đánh giày (đá bóng, trượt tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hinged pair of curved iron bars; used to raise heavy objects n. an iron spike attached to the shoe to prevent slipping on ice when walking or climbing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...