crampon
/'kræmpən/ phổ biến #26627
“crampons” là số nhiều của crampon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crampon
/'kræmpən/
danh từ
- móc sắt
- (số nhiều) đánh giày (đá bóng, trượt tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hinged pair of curved iron bars; used to raise heavy objects n. an iron spike attached to the shoe to prevent slipping on ice when walking or climbing