cramp
“cramps” là số nhiều của cramp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I often get a cramp in my leg after exercising for a long time.”Tôi thường bị chuột rút ở chân sau khi tập thể dục trong thời gian dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cramp
/kræmp/
danh từ
- (y học) chứng ruột rút
- to be taken with a cramp: bị chuột rút
- (nghĩa bóng) sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó
- (kỹ thuật) thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp-iron)
- bàn kẹp mộng (của thợ mộc)
tính từ
- bị chuột rút
- khó đọc (chữ)
thành ngữ
- cramp handwriting
- chữ viết khó đọc
- bị ép chặt, bị bó chặt, chật hẹp, tù túng, không tự do, không được thoải mái
ngoại động từ
- làm cho co gân, làm cho bị chuột rút
- (nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động)
- all these worries cramped his progress: tất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ
- kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp
thành ngữ
- to cramp up
- ép chặt, bóp chặt, bó chặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clamp for holding pieces of wood together while they are glued n. a strip of metal with ends bent at right angles; used to hold masonry together v. secure with a cramp v. affect with or as if with a cramp