Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crane

/krein/ Collins ★★ phổ biến #8390

“craned” là quá khứ của crane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cần cẩu danh từ

“A crane is lifting steel beams at the site.”Một cần cẩu đang nâng dầm thép tại công trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crane

//

  • (Tech) cần trục
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States writer (1871-1900) n. United States poet (1899-1932) n. lifts and moves heavy objects; lifting tackle is suspended from a pivoted boom that rotates around a vertical axis n. large long-necked wading bird of marshes and plains in many parts of the world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...