crapper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crapper
//
* danh từ- (thực vật) nhà xí
Định nghĩa tiếng Anh
n a plumbing fixture for defecation and urination
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a plumbing fixture for defecation and urination
Đang tải...