Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crapper

/'kræpә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crapper

//

* danh từ
  • (thực vật) nhà xí
Định nghĩa tiếng Anh

n a plumbing fixture for defecation and urination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...