Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrapper

/'skræpə/ phổ biến #36847
Biến thể từ scrappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrapper

/'skræpə/

danh từ

  • (từ lóng) người ẩu đả, người thích ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who fights (or is fighting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...